Bước sang “Đổi mới 2.0”, doanh nghiệp làm giàu thôi là chưa đủ. Khi nền kinh tế buộc phải tạo động lực phát triển mới, doanh nghiệp phải bước ra khỏi vùng an toàn, gánh vác những nhiệm vụ mang tầm quốc gia. Và khi đó, khái niệm “doanh nghiệp dân tộc” không còn là khẩu hiệu, mà là một chuẩn mực mới: dám dấn thân, dám trả giá, thậm chí hy sinh lợi ích riêng vì lợi ích chung của dân tộc.

Sau 40 năm Đổi mới kể từ năm 1986, kinh tế Việt Nam đang bước vào giai đoạn “Đổi mới 2.0”. Theo ông, vai trò của doanh nghiệp thay đổi như thế nào so với trước đây?
Trước hết, cần khẳng định sứ mệnh cơ bản của doanh nghiệp vẫn là kinh doanh, làm giàu, tạo việc làm, đóng góp ngân sách. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở đó thì doanh nghiệp khó có thể lớn, khó có vị thế trong môi trường cạnh tranh. Mỗi thời đại đặt ra những yêu cầu khác nhau, và khi điều kiện phát triển thay đổi, doanh nghiệp buộc phải định vị lại vai trò của mình.
Trong giai đoạn trước, công nghiệp hóa của Việt Nam chủ yếu dựa vào gia công, lắp ráp, công nghệ thấp. Nhưng hiện nay, thời đại đòi hỏi doanh nghiệp phải chuyển sang công nghệ cao, đổi mới sáng tạo. Đây không còn là lựa chọn mà là điều kiện sống còn. Nếu vẫn đi theo con đường cũ, doanh nghiệp sẽ không thể tồn tại.
Quan trọng hơn, sứ mệnh của doanh nghiệp không còn là câu chuyện riêng lẻ, không thể tiếp tục kiểu “một mình một chợ, mạnh ai nấy làm”. Doanh nghiệp phải liên kết với nhau, hình thành chuỗi, hình thành một lực lượng có tổ chức.
Đặc biệt, vai trò của doanh nghiệp ngày nay còn là “đồng kiến tạo”, cùng với Nhà nước xây dựng thể chế và cấu trúc kinh tế. Đây là một bước chuyển rất căn bản: từ chỗ chỉ kinh doanh kiếm tiền “tự thân” sang tham gia thiết kế hệ thống vận hành của nền kinh tế.

Sự phát triển về quy mô nền kinh tế đang đặt ra những yêu cầu gì mới cho doanh nghiệp?
Sau 40 năm, nền kinh tế đã đạt một quy mô, cơ cấu và trình độ khác. Nền kinh tế đó đòi hỏi một nền tảng phát triển hoàn toàn mới, rõ nhất là hạ tầng kết nối và nhân lực. Trước đây, chúng ta chủ yếu làm hạ tầng, điển hình là giao thông, theo kiểu chắp vá, từng đoạn nhỏ, thiếu một thiết kế tổng thể. Khẩu hiệu luôn là “hạ tầng đi trước một bước” nhưng trên thực tế, cơ bản là đi sau nền kinh tế. Không chỉ vì thiếu tiền mà chủ yếu là do cách làm, do nhà nước chưa sẵn sàng và chưa biết dựa vào khu vực tư nhân.
Nhưng ở giai đoạn hiện nay, yêu cầu là phải xây dựng một hệ thống hạ tầng đồng bộ, hiện đại, kết nối đa phương thức, từ đường bộ cao tốc, đường sắt cao tốc, cảng biển đến sân bay và phải được thiết kế như một mạng lưới hoàn chỉnh. Nếu không làm được điều như vậy, nền kinh tế sẽ bị tắc nghẽn.
Nhưng bài toán lớn đó một mình Nhà nước thực hiện là bất khả thi. Doanh nghiệp tư nhân buộc phải tham gia với tư cách là lực lượng chủ công, không chỉ bằng vốn mà còn bằng nghệ thuật kinh doanh, năng lực tổ chức, quản trị và tư duy kinh doanh hiện đại.

Nhưng đây là mối quan hệ hai chiều. Từ phía doanh nghiệp, để có vị thế và thương hiệu ở tầm quốc gia, doanh nghiệp cũng cần gắn liền sứ mệnh của mình với sứ mệnh phát triển đất nước. Đối với doanh nghiệp, cùng với tiền bạc, lợi nhuận, loại lợi ích này ngày càng có vai trò quan trọng.
Đặc biệt, gắn với bước chuyển quan trọng mà Đảng đã nhấn mạnh trong Nghị quyết 68, doanh nghiệp tư nhân được đặt vào vai trò tiên phong, dẫn dắt sự phát triển. Điều đó có nghĩa là doanh nghiệp tư nhân không chỉ làm những việc ngắn hạn, kiếm lợi dễ mà phải đảm nhận những nhiệm vụ lớn, có giá trị toàn cục, hệ thống, có khả năng nâng nền kinh tế lên tầm cao mới, phải bước vào cạnh tranh quốc tế ở một cấp độ khác, không phải cạnh tranh tầm thấp hay chỉ bán hàng giá rẻ, mà là cạnh tranh để sánh vai, vươn lên.

Trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp tư nhân đã tiên phong gánh vác những nhiệm vụ tầm quốc gia, theo ông, khái niệm “doanh nhân dân tộc” được định nghĩa ra sao?
Thực ra, khái niệm “doanh nhân dân tộc” chưa có một định nghĩa thật tường minh; nội hàm liên quan đến khía cạnh đạo đức, tư cách và thái độ của doanh nhân với đất nước, khó và chưa có tiêu chuẩn, thước đo cụ thể, rõ ràng.
Tuy nhiên, đây là một khái niệm có thực. Ở cấp độ khái quát, nó được định hình bằng một số “chuẩn giá trị” xác định. Hiểu theo nghĩa rộng, hầu hết doanh nghiệp làm ăn đàng hoàng đều mang tinh thần dân tộc. Khi làm giàu, họ đồng thời tạo việc làm, tạo thu nhập cho người lao động, tạo GDP, đóng thuế cho nhà nước. Và quan trọng bậc nhất – họ giúp định hình hệ giá trị phát triển quốc gia trong thời đại kinh tế thị trường, mở cửa và hội nhập quốc tế.
Tuy nhiên, nếu coi “doanh nhân dân tộc” là một danh hiệu có tính định vị, thì tiêu chuẩn phải cao hơn. Doanh nhân dân tộc không chỉ làm giàu hợp pháp, mà còn phải sẵn sàng và dám hy sinh tài sản, công sức của mình cho sự nghiệp cạnh tranh, phát triển quốc gia, phụng sự lợi ích chung của dân tộc.
Ở mức tối thiểu, doanh nghiệp phải tuân thủ pháp luật, không gây tổn hại đến lợi ích đất nước, không lợi dụng cơ chế để trục lợi. Ở mức cao hơn, phải tạo ra những sản phẩm, giá trị góp phần nâng tầm quốc gia, nâng cao năng lực cạnh tranh của đất nước.
Nhiều doanh nghiệp bất động sản xây dựng những thành phố, đô thị rất đẹp, nhưng cũng thu lợi nhuận lớn từ đó. Họ có phải là doanh nghiệp dân tộc không? Theo nghĩa họ mang lại cho đất nước một chân dung khác, đẹp hơn rất nhiều, tạo ra nhiều việc làm, giúp giá trị đất đai ở vùng đó tăng lên, làm giàu cho cả thành phố. Đó là những đóng góp mà chúng ta cần xác nhận.
Không nên chỉ chăm chú vào bảng kế toán về vốn và lợi nhuận, thông qua một vài sự cố gây xung đột mà vội vàng đánh giá động cơ kiếm lợi của doanh nghiệp. Về vấn đề này, góc nhìn cần công bằng và phải xuất phát từ vai trò chức năng của doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường.

Trong thời gian gần đây, nhiều tập đoàn tư nhân lớn như Vingroup, T&T trước vốn tập trung vào tài chính, bất động sản, nhưng giờ chọn dấn thân vào những lĩnh vực phải đầu tư lớn, dài hạn mà rủi ro cao, và không thể có lợi nhuận ngay như ô tô, hạ tầng, logistics… Ông có suy nghĩ gì về xu hướng này?
Đây là một xu hướng tích cực và phản ánh đúng yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Trước đây, nhiều doanh nghiệp lớn phát triển nhanh nhờ bất động sản hoặc tài chính. Điều đó không sai, nhưng ít nhiều khiến cấu trúc nền kinh tế bị lệch lạc. Khi nền kinh tế đạt đến một trình độ phát triển cao hơn, những lĩnh vực này dần chạm ngưỡng, nhiều ngành nghề mới mở ra, buộc doanh nghiệp phải chuyển sang những lĩnh vực mới, có triển vọng hơn.
Việc các tập đoàn tư nhân lớn chuyển sang đầu tư vào hạ tầng, công nghệ, logistics cho thấy họ đang bắt đầu chuyển từ tư duy “kiếm lợi ngắn hạn” sang “kiến tạo tương lai”. Vingroup đầu tư mạnh vào ô tô điện, AI, bản đồ gen và giáo dục (VinUni); T&T đầu tư các dự án hạ tầng, năng lượng sạch… là những ví dụ.
Một số doanh nghiệp lớn trong các ngành sản xuất hoặc chế tạo cũng chuyển sang đầu tư vào những lĩnh vực chiến lược mới, tiến ra thị trường nước ngoài. Thaco Trường Hải là một ví dụ điển hình khi tiến vào nông nghiệp lớn công nghệ cao, trong khi Viettel, FPT nổi lên tham vọng làm chip bán dẫn hiện đại, còn TH hay Vinamilk chủ động vươn ra thị trường toàn cầu… Tất cả cho thấy khi quy mô và tầm nhìn đã thay đổi, doanh nghiệp Việt bắt đầu dịch chuyển (xin lưu ý – chỉ mới bắt đầu) sang các lĩnh vực giá trị cao, dài hạn, và bền vững hơn.
Những chuyển dịch này không chỉ là bài toán kinh doanh mà còn là sự đặt cược vào tương lai của quốc gia. Có thể coi họ là những doanh nghiệp dân tộc dám dấn thân vào những lĩnh vực mới để định vị vị thế xứng đáng của Việt Nam trên bản đồ thế giới.


Theo ông, sau 40 năm đổi mới và đất nước bước vào Đổi mới 2.0, làm thế nào để có thể khơi dậy được tinh thần dân tộc trong phát triển kinh tế và cạnh tranh quốc tế không chỉ ở những doanh nhân, doanh nghiệp lớn, tiên phong mà còn ở nhiều doanh nhân, doanh nghiệp khác?
Nhìn vào thực tiễn của những nước đã trải qua chiến tranh như Nhật Bản và Hàn Quốc và trở thành “thần kỳ”, ta có thể học được nhiều bài học quan trọng về việc khởi dậy tinh thần dân tộc trong phát triển kinh tế, đưa đất nước thoát khỏi nghèo nàn, lạc hậu và bứt phá, tiến vượt. Bài học quan trọng nhất trong số đó chính là không thể thiếu một lực lượng doanh nghiệp dân tộc mạnh mẽ và phải khơi dậy được tinh thần dân tộc trong phát triển, cạnh tranh quốc tế.
Lịch sử Việt Nam đã trải qua nhiều cuộc chiến tranh, và đều chiến thắng. Tại sao một đất nước vốn nhỏ bé lại có sức mạnh to lớn đến như vậy? Vì xuyên qua lịch sử là tinh thần dân tộc được đẩy lên cao, mục tiêu độc lập dân tộc là tối thượng nên kết nối được sức mạnh của mọi tầng lớp, tạo nên sức mạnh thần kỳ.
Còn bây giờ, khi phát triển kinh tế trong thời bình, làm sao khơi dậy được tinh thần dân tộc trong mỗi doanh nhân, doanh nghiệp. Với các doanh nhân, doanh nghiệp lớn, giờ họ làm giàu không chỉ cho mình, mà còn đại diện cho Việt Nam. Khi VinFast mang xe đi Mỹ, Ấn Độ, Indonesia… hay Viettel đầu tư viễn thông ra hơn 10 thị trường quốc tế…, đó không còn là câu chuyện của riêng một tập đoàn nữa. Đó là cuộc đua tranh về vị thế dân tộc.

Chúng ta phải nhìn vào bài học của Nhật Bản thời kỳ sau chiến tranh thế giới lần thứ 2 hay Hàn Quốc thời Park Chung-hee. Họ đã biến khát vọng thoát nghèo thành một cuộc “thánh chiến” về kinh tế. Ở đó, doanh nghiệp dân tộc là những “chiến binh tiên phong”, mang trên vai sứ mệnh định vị lại quốc gia trên bản đồ thế giới. Khi tinh thần dân tộc được khơi dậy, nó trở thành một loại tài sản vô hình có sức mạnh ghê gớm, giúp doanh nghiệp vượt qua được những rủi ro mà nếu chỉ tính toán bằng con số lợi nhuận đơn thuần, họ sẽ không bao giờ dám làm.
Hiện nay, chúng ta đang bước vào giai đoạn Đổi mới 2.0, đây là lúc cần một “cú hích” về tư tưởng. Phải làm sao để doanh nhân thấy rằng: Cống hiến cho đất nước bằng cách làm ra những sản phẩm đẳng cấp thế giới là một sự vinh quang tột bậc. Và ngược lại, Nhà nước cũng phải đối xử với họ bằng tinh thần dân tộc đó, tức là bảo vệ, hỗ trợ, tạo điều kiện cho họ với tư cách là những tài sản quý giá nhất của quốc gia. Khi hai cái này gặp nhau – khát vọng của doanh nghiệp và sự bảo trợ của quốc gia dựa trên tinh thần dân tộc – thì sức mạnh cạnh tranh của Việt Nam sẽ được nhân lên gấp bội.
Trong bối cảnh mới, làm thế nào để khuyến khích nhiều doanh nghiệp kiến tạo dám tiên phong, chấp nhận rủi ro lớn nhưng vẫn bảo đảm không xảy ra tình trạng “ông lớn ăn cả”, còn doanh nghiệp nhỏ bị thu hẹp cơ hội?
Muốn giải bài toán này phải xử lý đồng thời hai vế: vừa kiểm soát vừa hỗ trợ. Nguyên tắc cốt lõi là công khai, minh bạch và cạnh tranh tự do. Khi cơ hội, nguồn lực và chính sách được công khai, việc phân bổ sẽ dựa vào năng lực và hiệu quả, thay vì quan hệ hay “sân sau”. Ngược lại, nếu thiếu minh bạch, doanh nghiệp lớn dễ chiếm ưu thế tuyệt đối trong tạo lập các quan hệ “thân hữu”, còn doanh nghiệp nhỏ thì không có cửa tiếp cận.
Do đó, vai trò của Nhà nước là thiết kế hệ thống để vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp lớn làm “đầu tàu”, vừa bảo đảm doanh nghiệp nhỏ có chỗ đứng trong chuỗi. Không phải triệt tiêu vai trò của doanh nghiệp lớn, mà là buộc họ phát triển theo hướng lan tỏa, kéo các doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia chuỗi, gia nhập hệ sinh thái của cộng đồng doanh nghiệp Việt.

Trong bối cảnh thể chế đang được hoàn thiện và vai trò doanh nghiệp ngày càng được đặt ở vị trí trung tâm, ông có nhận xét gì về thế hệ doanh nhân sẽ dẫn dắt Việt Nam tới mục tiêu trở thành nước phát triển vào năm 2045?
Có thể khái quát bằng hai từ: khát vọng phát triển mãnh liệt và năng lực chống chịu phi thường. Sau 40 năm đổi mới, xuất phát từ một nền kinh tế thiếu hụt và chịu nhiều trói buộc, doanh nghiệp Việt mang trong mình khát vọng vươn lên rất mạnh. Đồng thời, họ cũng có khả năng thích ứng và sức chịu đựng hiếm có trước rủi ro, biến động trong một môi trường kinh doanh chưa thực sự thuận lợi.
Tuy nhiên, hai phẩm chất này phản ánh một thực tế: xuất phát điểm của doanh nghiệp Việt quá thấp, và môi trường vẫn còn quá nhiều rào cản. Xuất phát điểm thấp thì khó lớn; còn chống chịu giỏi thì hậu quả sẽ là không thể lớn. Muốn doanh nghiệp Việt “vươn mình” đúng nghĩa, phải thoát nhanh khỏi những khó khăn do điều kiện xuất phát thấp gây ra, phải chuyển hóa được năng lực chống chịu trường kỳ thành năng lực đổi mới sáng tạo, thực chất là năng lực tiến vượt, để thực sự “thoát khỏi chính mình”.
Bình Minh – Hoàng Ly
Bình Minh – Hoàng Ly
Nhịp sống thị trường
Theo Nhịp sống thị trường
Copy link
Link bài gốc
Lấy link!
https://markettimes.vn/pgs-ts-tran-dinh-thien-giai-ma-dong-luc-cua-nhung-doanh-nghiep-lon-chuyen-tu-kiem-loi-ngan-han-sang-kien-tao-tuong-lai-118647.html
