Nhận diện chứng lo âu chia ly ở trẻ em

10 mins read
Nhận diện chứng lo âu chia ly ở trẻ em

google news

SKĐS – Nhiều trẻ sáng nào cũng khóc, than đau bụng trước giờ đi học nhưng khám tiêu hóa lại hoàn toàn bình thường. Có thể con không hề giả vờ mà đang chịu đựng hội chứng lo âu chia ly – một rối loạn cảm xúc bệnh lý ở trẻ em. Nhận diện đúng 3 cách bộc lộ của con sẽ giúp cha mẹ đồng hành chuẩn xác.

1. Nhận diện chứng lo âu chia ly ở trẻ em

Mỗi buổi sáng, kịch bản quen thuộc lại lặp lại: gần đến giờ đi học là đứa trẻ lại khóc lóc, ôm bụng than đau hoặc kêu nhức đầu dữ dội. Nhiều cha mẹ lo lắng đưa con đi khám tiêu hóa hai ba vòng nhưng kết quả hoàn toàn bình thường. Kỳ lạ là cứ đến thứ bảy, chủ nhật thì các triệu chứng đau bụng ấy bỗng nhiên biến mất, trẻ lại chạy nhảy vui chơi phăng phăng. Đêm đến, con dứt khoát đòi ngủ chung, mẹ xuống bếp con cũng phải bám dính bước theo sau, kèm câu hỏi lặp đi lặp lại rằng mẹ có bị sao không, mẹ đón con đúng giờ nhé.

Nếu cảnh này quen thuộc, con bạn có thể đang mang một nỗi lo âu thực sự về mặt tâm lý. Trẻ nhỏ chưa có đủ vốn từ vựng để diễn đạt bất ổn trong lòng, nên chứng lo âu sẽ tự động “phiên dịch” ra ba thứ ngôn ngữ đặc trưng:

  • Tiếng cơ thể: Đau bụng, đau đầu, buồn nôn xuất hiện vào sáng sớm đi học và biến mất vào ngày nghỉ chính là dấu hiệu vật lý xuất phát từ trục não – ruột. Khi lo âu, hệ thần kinh ruột bị kích hoạt gây đau đớn thật sự chứ không phải trẻ giả vờ trốn học. Mắng mỏ con “nói dối” vừa gây oan ức, vừa dạy trẻ giấu cảm xúc kỹ hơn.
  • Tiếng hành vi: Trẻ theo sát cha mẹ từng bước, hoảng loạn khi thấy người thân ra ngoài, khóc lóc van xin trước cổng trường và thấp thỏm chờ giờ về. Khi ngủ, trẻ khó vào giấc, dễ gặp ác mộng về việc bị lạc mất người thân. Với lo âu xã hội, trẻ sẽ nép sau lưng mẹ, không trả lời người lạ và từ chối tham gia sinh nhật bạn bè.
  • Tiếng câu hỏi: Trẻ liên tục hỏi đi hỏi lại tìm kiếm sự trấn an về các kịch bản thảm họa có thể xảy ra với người thân, như bố đi đường có sao không, nhà mình có bị trộm không. Trẻ bị lo âu chia ly không chỉ sợ xa cha mẹ, mà sâu xa là sợ điều xấu xảy ra với cha mẹ khi mình vắng mặt.

Nhận diện chứng lo âu chia ly ở trẻ em - Ảnh 1.

Nhiều cha mẹ cho rằng trẻ khóc, bám người thân hay không muốn đến trường chỉ là biểu hiện “nhõng nhẽo”. Ảnh minh họa AI.

2. Bản chất y khoa của hội chứng F93

Rối loạn cảm xúc khởi phát ở trẻ em được y học phân loại với mã ICD-10 là F93, trong đó lo âu chia ly (mã F93.0) là thể bệnh thường gặp nhất. Về bản chất, đây vốn là những nỗi sợ hãi bình thường của tuổi thơ như sợ xa mẹ ở trẻ 1-2 tuổi hay sợ bóng tối ở trẻ mẫu giáo. Những nỗi sợ lành tính này là “phần mềm” giúp bảo vệ trẻ, giữ trẻ luôn ở gần người bảo bọc.

Tuy nhiên, rối loạn xảy ra khi một trong các phần mềm ấy bị “vặn volume” quá to và không tự nhỏ lại theo độ tuổi. Nỗi sợ hãi vượt xa mức lứa tuổi, kéo dài hàng tháng và bắt đầu “thu phí” nặng nề: con không đi học được, không ngủ riêng được và mất đi niềm vui tuổi thơ. Đây là nhóm rối loạn “cửa ngõ”, nếu không được hỗ trợ kịp thời sẽ dễ nối dài thành chứng lo âu, trầm cảm ở tuổi trưởng thành. Ngược lại, can thiệp sớm ở giai đoạn này cho hiệu quả rất cao và ngắn hơn hẳn so với chữa trị muộn về sau.

2.1 Phân biệt bám mẹ sinh lý và lo âu bệnh lý

Để không hoang mang quá mức, cha mẹ có thể tự phân định ranh giới giữa tâm lý bình thường và bệnh lý dựa trên ba câu hỏi:

  • So với tuổi: Trẻ 18 tháng khóc khi mẹ đi làm là sinh lý bình thường; nhưng trẻ 8-9 tuổi hoảng loạn không cho mẹ đi chợ là vượt quá mốc lứa tuổi.
  • Kéo dài: Trẻ lo lắng vài tuần đầu khi chuyển cấp, đổi trường là phản ứng thích nghi; nhưng kéo dài hàng tháng trời không dịu đi là tín hiệu bệnh lý.
  • Mức độ ảnh hưởng: Nỗi lo có đang lấy đi buổi học, giấc ngủ riêng, hay nụ cười của con không. Mức độ ảnh hưởng càng cao càng cần hành động ngay.

Cha mẹ cũng nên nhìn lại mốc thời gian khởi phát. Chứng lo âu chia ly thường bùng lên sau biến động lớn như chuyển nhà, có em bé mới, người thân ốm hay qua đời, cha mẹ xung đột, hoặc sau kỳ nghỉ dài ở nhà với mẹ. Biết rõ “mồi lửa” giúp quá trình can thiệp trúng đích hơn.

2.2 Những sai lầm phổ biến của cha mẹ

Do chưa hiểu đúng về bệnh lý, nhiều phụ huynh dễ rơi vào các quan niệm sai lầm khiến tình trạng của trẻ nặng thêm:

  • Cho rằng con giả vờ: Cơn đau bụng của con là thật do tác động từ trục não – ruột. Manh mối phân biệt không phải thật hay giả, mà là cơn đau xuất hiện theo “lịch đi học”.
  • Trách do chiều nên trẻ bám: Lo âu chia ly không do nuông chiều, mà là nỗi sợ bị phóng đại do khí chất bẩm sinh kết hợp với mồi lửa môi trường. Trách cha mẹ chỉ thêm áp lực chứ không bớt được nỗi lo của con.
  • Ném vào môi trường cho quen: Với lo âu bệnh lý, kiểu bỏ mặc cho trẻ khóc với suy nghĩ “vài bữa quen ngay” có thể gây hiệu ứng ngập lụt tâm lý, khiến trẻ tổn thương và bám chặt hơn.
  • Cho con nghỉ học vài ngày: Mỗi ngày nghỉ học, nỗi lo lại được bộ não xác nhận “trường học đáng sợ thật”. Món nợ quay lại trường càng phình to, biến việc đi học trở thành nhiệm vụ bất khả thi.

2.3 Liệu pháp điều trị và cách đồng hành tại nhà

Trục điều trị chính hiện nay là liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) phù hợp lứa tuổi. Nỗi lo của trẻ được đặt tên như một nhân vật (như “con Giun Lo”) để trẻ tách mình khỏi nó. Trẻ học nhận diện tín hiệu cơ thể, tập thở “thổi nến sinh nhật” và cùng nhà trị liệu leo “bậc thang dũng cảm” từ dễ đến khó (mẹ đứng ngoài cửa 5 phút → mẹ về sớm 30 phút → con ở lớp trọn buổi).

Song song đó, sự đồng hành tại nhà của cha mẹ là liều thuốc chữa lành tốt nhất:

  • Công nhận và tin tưởng: Luôn nói theo công thức vế hai: “Mẹ biết con đang sợ thật. Và mẹ tin con làm được từng chút một”.
  • Chia tay ngắn và đúng hẹn: Tạm biệt dứt khoát, âu yếm rồi đi; không lén trốn đi, không quay lại ôm nhiều lần. Đặc biệt phải đón con đúng giờ như đã hứa để xây dựng lại niềm tin.
  • Giới hạn việc trả lời trấn an: Chỉ trả lời câu hỏi lo lắng một lần đầy đủ, sau đó chuyển sang nhắc trẻ tập kỹ năng thở.
  • Giữ nếp sinh hoạt đều: Duy trì thời gian biểu ăn ngủ cố định để tạo sự đoán trước được cho trẻ, đồng thời cha mẹ cần giữ bình tĩnh vì trẻ đọc lo âu của người lớn rất nhạy.

Cha mẹ nên trao đổi để cô giáo thành đồng minh (đón con ở cổng, giao nhiệm vụ đầu giờ). Về thuốc, phần lớn không cần dùng; chỉ cân nhắc ở thể nặng và luôn có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.

Thời điểm cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ? Hãy tìm sự hỗ trợ chuyên khoa khi nỗi lo của con vượt mốc lứa tuổi, kéo dài trên một tháng và gây bỏ học, mất ngủ, hay than đau cơ thể. Đặc biệt, nếu trẻ đã nghỉ học nhiều ngày, gia đình cần vào cuộc nhanh chóng vì mỗi tuần nghỉ thêm, bậc thang quay lại trường sẽ càng cao hơn. Đừng chờ đến khi cả nhà kiệt sức vì những buổi sáng nước mắt, can thiệp ở tuổi này rất ngắn, hiệu quả và là món quà phòng ngừa giá trị cho tương lai của con.

BSCKII Đoàn Sơn Tùng

Bệnh viện Tâm thần Trung ương

Leave a Reply