Chuyên gia World Bank: Việt Nam đã gia nhập một “câu lạc bộ” rất hiếm hoi

9 mins read
Chuyên gia World Bank: Việt Nam đã gia nhập một “câu lạc bộ” rất hiếm hoi
TIN MỚI

Việt Nam tăng tốc gia nhập câu lạc bộ thu nhập trung bình cao

Phát biểu tại Hội nghị thường niên Diễn đàn Chứng khoán châu Á lần thứ 31 (ASF AGM 2026), bà Tehmina Khan, chuyên gia kinh tế trưởng của Ngân hàng Thế giới (WB) cho rằng Việt Nam là một trong những câu chuyện tăng trưởng ấn tượng của kinh tế hiện đại.

Từ mức thu nhập bình quân đầu người chỉ khoảng 100 USD vào năm 1989, Việt Nam hiện đã đạt khoảng 4.500 USD và đang hướng đến nhóm thu nhập trung bình cao.

Theo tính toán được dẫn lại, Việt Nam đã đi từ nhóm thu nhập thấp lên nhóm thu nhập trung bình cao, một hành trình mà rất ít quốc gia hoàn thành. Chỉ có 6 quốc gia đi trọn vẹn con đường này, trong đó tại Đông Á có Trung Quốc và Indonesia.“ Việt Nam đã gia nhập một ‘câu lạc bộ’ rất hiếm hoi. Câu hỏi bây giờ là làm thế nào để tiếp tục leo cao hơn ”, bà Khan nói.

Chuyên gia World Bank: Việt Nam đã gia nhập một

Phần lớn các quốc gia sau khi đạt đến ngưỡng thu nhập trung bình đều bị chững lại, trong khi chỉ một số ít “con hổ” Châu Á như Singapore hay Hàn Quốc có thể bứt phá thành công.

Với Việt Nam, triển vọng tăng trưởng vẫn được đánh giá tích cực. WB dự báo nền kinh tế có thể duy trì mức tăng trưởng khoảng 6,5% trong vài năm tới, nhờ tầng lớp trung lưu mở rộng, dòng vốn FDI dồi dào, xuất khẩu tăng trưởng và các cải cách đang được thúc đẩy.

Chuyên gia World Bank: Việt Nam đã gia nhập một

Theo chuyên gia WB, tăng trưởng mạnh đã đưa Việt Nam đến vị trí hiện tại, nhưng trong chặng đường tiếp theo, năng suất mới là yếu tố quyết định khả năng bước vào nhóm nước thu nhập cao. Điều đó đồng nghĩa Việt Nam phải tạo ra nhiều giá trị hơn trên mỗi giờ làm việc, mỗi đơn vị vốn đầu tư và mỗi sản phẩm được tạo ra.

Thách thức nằm ở chỗ Việt Nam phải thực hiện quá trình chuyển đổi này trong một bối cảnh rất khác so với thời điểm Singapore, Hàn Quốc hay các nền kinh tế Đông Á trước đây bứt phá.

Các nền kinh tế này đi lên trong giai đoạn toàn cầu hóa mạnh, thương mại mở rộng và cơ cấu dân số còn trẻ. Trong khi đó, Việt Nam hiện phải đối mặt đồng thời với bất ổn thương mại toàn cầu, lực lượng lao động suy giảm, sự thay đổi nhanh của công nghệ và rủi ro khí hậu.

Trong 25 năm tới, lực lượng lao động Việt Nam được dự báo giảm khoảng 7%, trong khi dân số già hóa nhanh. Cùng lúc, theo ước tính của WB, tổng thiệt hại kinh tế tích lũy do biến đổi khí hậu có thể lên tới 12% GDP vào năm 2030.

Chính những lực cản này khiến yêu cầu nâng năng suất trở nên cấp thiết hơn. Và để nâng năng suất, Việt Nam sẽ phải bước vào một chu kỳ đầu tư rất lớn trong những năm tới.

Việt Nam không thiếu tiền, vấn đề là dẫn vốn đi đâu

Theo chuyên gia, kế hoạch hiện đại hóa hạ tầng và đầu tư công dự kiến đưa tỷ lệ đầu tư công lên khoảng 10% GDP trong 5 năm tới, cao hơn đáng kể so với chu kỳ trước. Song song với đó, đầu tư tư nhân cũng được kỳ vọng tăng mạnh.

Chỉ riêng kế hoạch vay của Chính phủ giai đoạn 2026-2030 đã dự kiến cao hơn hơn 3 lần so với chu kỳ trước. Trong khi đó, quy mô thị trường trái phiếu Việt Nam hiện vẫn tương đối mỏng, khoảng 20% GDP, còn cơ sở nhà đầu tư trong nước chưa thực sự sâu rộng.

Cho đến nay, Chính phủ vẫn có thể huy động vốn với chi phí tương đối thấp nhờ các nhà đầu tư tổ chức lớn như hệ thống ngân hàng, bảo hiểm và quỹ hưu trí. Tuy nhiên, khi nhu cầu phát hành trái phiếu tăng mạnh trong vài năm tới, khả năng hấp thụ của các định chế này sẽ chịu áp lực lớn hơn.

Vị chuyên gia cho rằng dấu hiệu của áp lực đã bắt đầu xuất hiện khi mặt bằng lãi suất vay và chi phí vốn trong nước có xu hướng tăng.

“Việt Nam không thể phụ thuộc quá nhiều vào nguồn vốn tín dụng ngân hàng”, bà Khan nhấn mạnh.

Dù nhu cầu vốn rất lớn, chuyên gia WB cho rằng vấn đề của Việt Nam không nằm ở chỗ thiếu nguồn lực tài chính. Tỷ lệ tiết kiệm gộp nội địa hiện ở mức gần 30% GDP, trong khi dư địa huy động nguồn vốn từ nước ngoài vẫn còn đáng kể.

Thách thức thực sự nằm ở việc phát triển các kênh và công cụ tài chính đủ hiệu quả để đưa nguồn tiết kiệm trong nước và vốn quốc tế vào những ngành có năng suất cao và các dự án đầu tư hiệu quả.

Theo bà Khan, thị trường vốn Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa để thu hẹp khoảng cách với các thị trường trong khu vực như Malaysia hay Thái Lan.

Ba ưu tiên được bà nhấn mạnh gồm đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư tổ chức; củng cố cơ chế định giá và thanh khoản để hình thành đường cong lãi suất chuẩn và phát triển thị trường thứ cấp; đồng thời hoàn thiện hạ tầng và công tác giám sát thị trường, bao gồm thanh toán bù trừ, minh bạch thông tin và xếp hạng tín nhiệm.

Theo chuyên gia WB, cơ hội của Việt Nam không chỉ nằm ở việc phát hành thêm nhiều công cụ tài chính. “Cơ hội không chỉ là phát hành nhiều hơn, mà là cung cấp các giải pháp tài chính phù hợp với kỳ hạn và nhu cầu của nhà đầu tư.”

Đây là điều kiện để thị trường vốn có thể hỗ trợ tăng trưởng bền vững và góp phần đưa Việt Nam tiến gần hơn tới nhóm thu nhập cao.

Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là một mắt xích quan trọng

Một yếu tố khác được bà Khan nhấn mạnh là xếp hạng tín nhiệm quốc gia.

Hiện Việt Nam chưa đạt mức xếp hạng đầu tư. Theo chuyên gia WB, việc tiến tới ngưỡng này sẽ giúp mở rộng cơ sở nhà đầu tư, giảm chi phí vay vốn cho toàn nền kinh tế và tạo chuẩn tham chiếu cho các chủ thể đi vay khác.

Tuy nhiên, giá trị lớn hơn của xếp hạng đầu tư không chỉ nằm ở bản thân mức xếp hạng, mà nằm ở những cải cách cần thực hiện để đạt được nó. Điều đó bao gồm một hệ thống quản lý tài chính công minh bạch hơn, chính sách tài khóa và tiền tệ nhất quán, thể chế ngân sách vững chắc và hệ thống tài chính – ngân hàng lành mạnh.

Theo chuyên gia, Chính phủ đã bắt đầu triển khai một số bước đi quan trọng, trong đó có việc tích hợp Luật Ngân sách Nhà nước và Luật Đầu tư công nhằm giảm sự phân tán trong quản lý ngân sách, cùng với các cải cách trong quản lý đầu tư công đang được triển khai.

Nhìn rộng hơn, thông điệp xuyên suốt từ chuyên gia WB là Việt Nam đã đi rất xa nhờ tốc độ tăng trưởng cao, nhưng chặng đường tiếp theo sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng tăng trưởng, năng suất và khả năng tổ chức lại hệ thống tài chính để dẫn vốn vào những lĩnh vực tạo ra giá trị cao hơn.

Latest from Blog