2026: Năm STEM lên ngôi

24 mins read
2026: Năm STEM lên ngôi

Hơn một nửa thí sinh đăng ký xét tuyển đại học năm 2026 lựa chọn ít nhất một ngành thuộc nhóm STEM, có thể thấy, STEM đang được đặt ở vị trí quan trọng trong chiến lược phát triển của Việt Nam.

Nếu từng thử lập trình một trò chơi, lắp ráp robot hay dùng AI để giải quyết một bài tập, nhiều học sinh có thể đã tiếp xúc với STEM mà chưa chắc nhận ra. STEM là viết tắt của Science (Khoa học), Technology (Công nghệ), Engineering (Kỹ thuật) và Mathematics (Toán học). Thay vì chỉ học kiến thức riêng lẻ trong từng môn, người học STEM được khuyến khích kết nối các lĩnh vực để tìm lời giải cho một vấn đề, thử nghiệm ý tưởng hoặc tạo ra sản phẩm cụ thể.

STEM là sự kết hợp của các lĩnh vực để tìm lời giải cho một vấn đề, thử nghiệm ý tưởng hoặc tạo ra sản phẩm cụ thể

Tại Việt Nam, STEM đang ngày càng được quan tâm trong bối cảnh AI, bán dẫn, tự động hóa và chuyển đổi số trở đang là ưu tiên phát triển. Sức hút ấy không chỉ thể hiện trong các hoạt động trải nghiệm ở trường phổ thông mà còn ở lựa chọn ngành học của thí sinh bậc đại học.

Theo số liệu được công bố về kỳ tuyển sinh đại học năm 2026, có 467.590 trong tổng số 874.811 thí sinh đăng ký ít nhất một nguyện vọng thuộc nhóm ngành STEM, tương đương khoảng 53,4%. Tổng số nguyện vọng vào nhóm ngành này vượt 2,36 triệu trong hơn 7,18 triệu nguyện vọng đăng ký.

Những con số này cho thấy STEM đang thu hút sự quan tâm lớn. Tuy nhiên, lựa chọn đông đảo không đồng nghĩa với việc mọi ngành thuộc nhóm này đều dễ tìm việc hoặc có mức thu nhập cao. Đằng sau xu hướng ấy là câu chuyện về nhu cầu nhân lực của nền kinh tế, chất lượng đào tạo và năng lực mà người học cần có.

Sức hút của STEM thể hiện trước hết ở lựa chọn ngành học. Trong những năm gần đây, các ngành như Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu và Kỹ thuật điều khiển – tự động hóa thường xuyên xuất hiện trong nhóm ngành được nhiều thí sinh quan tâm.

Tại Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội, điểm chuẩn năm 2025 của ngành Công nghệ thông tin là 28,19 điểm; Trí tuệ nhân tạo đạt 27,75 điểm và Khoa học máy tính đạt 27,38 điểm. Năm 2026, điểm chuẩn các ngành có sự điều chỉnh, cho thấy mức độ cạnh tranh không cố định mà còn phụ thuộc vào chỉ tiêu, đề thi và tương quan kết quả của từng năm.

Dù vậy, sức hút của STEM không chỉ nằm ở điểm chuẩn. Những lĩnh vực này còn gắn với sự phát triển của các ngành công nghiệp mà Việt Nam đang muốn mở rộng, từ điện tử, viễn thông, phần mềm đến vi mạch bán dẫn và AI.

Theo số liệu được công bố về kỳ tuyển sinh đại học năm 2026, có 467.590 trong tổng số 874.811 thí sinh đăng ký ít nhất một nguyện vọng thuộc nhóm ngành STEM, tương đương khoảng 53,4% (Ảnh minh họa)

“Làn sóng AI và công nghệ bán dẫn làm thay đổi kỳ vọng nghề nghiệp. AI tạo sinh, thiết kế vi mạch, trung tâm dữ liệu và hệ thống nhúng khiến công nghệ trở thành hạ tầng của nhiều ngành kinh tế. STEM vì thế được nhìn nhận như con đường tham gia vào nền kinh tế số”, TS. Trường nhận xét.

Nói cách khác, STEM đang được quan tâm không phải là hiện tượng tách rời bối cảnh phát triển. Khi nền kinh tế hướng tới các hoạt động có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao hơn, nhu cầu về nhân lực có kiến thức khoa học, kỹ thuật và khả năng làm chủ công nghệ cũng tăng lên.

Định hướng này được thể hiện qua các chính sách phát triển nhân lực. Chương trình phát triển nguồn nhân lực ngành công nghiệp bán dẫn theo Quyết định 1017/QĐ-TTg đặt mục tiêu đến năm 2030 đào tạo ít nhất 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên phục vụ ngành vi mạch bán dẫn, trong đó có nhân lực chuyên sâu về thiết kế, sản xuất, đóng gói và kiểm thử vi mạch.

STEM đang được quan tâm không phải là hiện tượng tách rời bối cảnh phát triển (Ảnh minh họa)

Từ phía các cơ sở đào tạo, sự thay đổi cũng thể hiện ở cách xây dựng chương trình học. Các trường không chỉ mở ngành mới mà còn bổ sung kiến thức về AI, học máy, Internet vạn vật (IoT), hệ thống nhúng và thiết kế vi mạch vào những chương trình liên quan. Hoạt động học tập theo dự án, thực hành tại phòng thí nghiệm và kết nối với doanh nghiệp được chú trọng hơn nhằm giúp sinh viên tiếp cận những bài toán gần với thực tế công việc.

Tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, TS. Nguyễn Trung Hiếu, Trưởng khoa Kỹ thuật Điện tử 1, cho rằng sự quan tâm đến STEM cần được nhìn từ quá trình thay đổi của giáo dục và yêu cầu phát triển công nghệ.

“Chương trình giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển năng lực tạo thêm điều kiện để học sinh tiếp cận STEM thông qua trải nghiệm và vận dụng kiến thức. Cùng lúc, nhu cầu phát triển các lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, AI, IoT và tự động hóa khiến việc chuẩn bị nhân lực khoa học – kỹ thuật trở thành một yêu cầu rõ ràng hơn đối với hệ thống giáo dục”, TS. Hiếu chia sẻ.

Học sinh chế tạo mô hình robot trong phòng thực hành giáo dục STEM do Petrovietnam tài trợ tại Hà Nội (Ảnh: PetroTimes)

Tuy nhiên, việc mở rộng đào tạo chỉ là bước đầu. Với những ngành đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và thiết bị thực hành đắt tiền, chất lượng giảng dạy, đội ngũ giảng viên và khả năng tiếp cận môi trường nghiên cứu mới là những yếu tố quyết định sinh viên có thể đáp ứng công việc sau khi tốt nghiệp hay không. Tại Trường Đại học FPT, yêu cầu công nghệ thúc đẩy nhà trường tăng cường tích hợp liên ngành, bổ sung học phần mới và đưa dự án thực tế vào chương trình. “Nhà trường đặt mục tiêu đảm bảo sinh viên có nền tảng đủ vững để tiếp cận công nghệ mới và có trải nghiệm thực hành đủ sâu để làm việc. Khi đó dù đặt sinh viên vào bất kỳ công nghệ mới nào, sinh viên vẫn đủ khả năng dựa vào kiến thức của mình để tự tìm hiểu và đảm nhận công nghệ mới”, TS. Trường cho biết.

Một chương trình đào tạo chỉ thực sự có ý nghĩa khi người học được trang bị kiến thức nền tảng, được thực hành đủ sâu và có khả năng giải quyết vấn đề trong môi trường làm việc. Nếu các trường mở rộng quy mô tuyển sinh nhanh hơn khả năng đầu tư cho đào tạo, số lượng bằng cấp tăng lên chưa chắc đi cùng năng lực chuyên môn tương ứng.

Sự trỗi dậy của STEM trước hết gắn với định hướng chuyển dịch mô hình tăng trưởng của Việt Nam, từ lợi thế lao động chi phí thấp sang nền kinh tế dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và giá trị gia tăng. Khi vi mạch bán dẫn, AI, UAV, Robot, tự động hóa và công nghiệp điện tử trở thành những lĩnh vực được ưu tiên phát triển, nhu cầu nhân lực có kiến thức khoa học, kỹ thuật và công nghệ cũng tăng lên.

Theo TS. Nguyễn Minh Trường, nhu cầu nhân lực trong các lĩnh vực như bán dẫn, điện tử, viễn thông, tự động hóa, phần mềm, AI và công nghệ ô tô phản ánh sự dịch chuyển của nền kinh tế. Tuy nhiên, xu hướng này cần được nhìn nhận thận trọng, bởi triển vọng việc làm giữa các ngành và vị trí không hoàn toàn giống nhau.

“Sự dịch chuyển này phản ánh nhu cầu thực tế của thị trường, nhưng mới đúng ở cấp độ định hướng phát triển kinh tế; cần lưu ý rằng không phải tất cả ngành STEM đều dễ tìm việc, thu nhập cao hoặc thiếu nhân lực ở mọi trình độ. Việt Nam cần phát triển lực lượng nhân sự công nghệ cao; không chỉ có nhiều sinh viên STEM mà còn phải xây dựng được đội ngũ chuyên gia nghiên cứu, vận hành phòng thí nghiệm và đưa công nghệ ra thị trường”, TS. Trường phân tích.

Không chỉ đến từ thị trường lao động, sức hút của STEM còn được thúc đẩy bởi những thay đổi trong định hướng giáo dục (Ảnh minh họa)

Không chỉ đến từ thị trường lao động, sức hút của STEM còn được thúc đẩy bởi những thay đổi trong định hướng giáo dục. Chương trình giáo dục phổ thông mới chú trọng phát triển năng lực, vận dụng kiến thức và tăng cường trải nghiệm thực tế, tạo điều kiện để học sinh tiếp cận khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học thông qua các dự án, mô hình hoặc hoạt động thực hành.

Theo TS. Nguyễn Trung Hiếu, Trưởng Khoa Kỹ thuật Điện tử 1, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (PTIT), việc đưa STEM vào giáo dục phổ thông có ý nghĩa khơi gợi sự tò mò và giúp học sinh nhìn thấy mối liên hệ giữa kiến thức với đời sống. Đây cũng là bước đầu để các em làm quen với cách tư duy, thử nghiệm và giải quyết vấn đề thường gặp trong những lĩnh vực kỹ thuật.

“STEM ở trường phổ thông có vai trò khơi gợi sự tò mò, giúp học sinh kết nối kiến thức khoa học với đời sống, thử nghiệm ý tưởng và bước đầu làm quen với tư duy thiết kế”, TS. Hiếu nhận định.

Từ góc độ đào tạo kỹ thuật, ThS. Trương Minh Đức, Trưởng nhóm STEM, Giảng viên Khoa Kỹ thuật Điện tử 1, PTIT, cũng cho rằng người học hiện nay có nhiều điều kiện tiếp cận công cụ công nghệ, phần mềm và AI. Khả năng tự tìm kiếm thông tin, nhanh chóng thử nghiệm ý tưởng và mong muốn tạo ra sản phẩm là những lợi thế đáng kể của thế hệ sinh viên mới.

Tuy nhiên, việc công nghệ trở nên dễ tiếp cận cũng có thể khiến người học đánh đồng khả năng sử dụng công cụ với năng lực chuyên môn. Một sản phẩm chạy được trong buổi trình diễn chưa chắc đã chứng minh người thực hiện hiểu rõ nguyên lý, cấu trúc hay những giới hạn của hệ thống đứng phía sau.

“Các bạn sinh viên hiện nay có lợi thế là tiếp cận nhanh với công cụ phần mềm và AI, chủ động tìm kiếm thông tin, thích làm sản phẩm. Tuy nhiên, điểm yếu là đôi khi chưa nhìn được toàn bộ hệ thống, còn tập trung vào từng thành phần riêng lẻ mà chưa hiểu rõ mối liên hệ giữa chúng”, ThS. Đức phân tích.

Những thay đổi trong giáo dục và khả năng tiếp cận công nghệ góp phần giải thích vì sao STEM ngày càng xuất hiện nhiều trong hoạt động học tập, định hướng nghề nghiệp và lựa chọn ngành đại học. Nhưng để lý giải đầy đủ sức hút của nhóm ngành này, không thể bỏ qua yếu tố tâm lý xã hội.

Khi các câu chuyện về mức lương cao, cơ hội làm việc tại doanh nghiệp công nghệ lớn hay khả năng hội nhập quốc tế liên tục được nhắc đến, STEM dễ trở thành lựa chọn được nhiều gia đình ưu tiên. Những lĩnh vực như vi mạch bán dẫn và AI vốn có triển vọng dài hạn cũng có thể được nhìn nhận thành con đường bảo đảm việc làm và thu nhập, dù cơ hội thực tế còn phụ thuộc vào chuyên môn, trình độ và nhu cầu tuyển dụng tại từng thời điểm.

Điều này tạo ra một nghịch lý khi người học có thể quan tâm đến STEM vì muốn đón đầu xu hướng, nhưng lại chưa thực sự hiểu công việc mình sẽ làm sau khi tốt nghiệp. Làm việc trong ngành bán dẫn không chỉ có thiết kế chip mà còn bao gồm nhiều công đoạn như thiết bị, quy trình sản xuất, kiểm thử và đóng gói. Tương tự, AI không chỉ là sử dụng công cụ tạo sinh mà còn liên quan đến dữ liệu, thuật toán, phần mềm và kiến thức của lĩnh vực ứng dụng.

Bởi vậy, nhu cầu nhân lực công nghệ là có thật, nhưng không đồng nghĩa mọi chương trình đào tạo STEM đều bảo đảm đầu ra giống nhau. TS. Trường lưu ý:

“Việt Nam cần nhiều nhân lực STEM, nhưng không phải cứ đào tạo nhiều là giải quyết được bài toán nhân lực”.

Định hướng phát triển nhân lực bán dẫn đến năm 2030 cùng kế hoạch đầu tư phòng thí nghiệm, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp cho thấy Việt Nam đang chuẩn bị nguồn nhân lực cho những lĩnh vực công nghệ dài hạn. Dẫu vậy, mở thêm chương trình đào tạo mới chỉ là bước đầu. Người học cần được trang bị kiến thức nền tảng, thực hành trong môi trường phù hợp và có khả năng vận dụng chuyên môn để giải quyết vấn đề thực tế.

Nhìn từ ba góc độ thị trường lao động, giáo dục và năng lực người học, sự trỗi dậy của STEM không đơn thuần là một trào lưu nhất thời. Đây là kết quả của nhu cầu phát triển kinh tế và những thay đổi trong cách tiếp cận công nghệ. Tuy nhiên, khi xu hướng ấy được khuếch đại bởi kỳ vọng về việc làm và thu nhập, lựa chọn ngành học càng cần dựa trên hiểu biết thực tế thay vì chỉ chạy theo những cái tên đang được chú ý.

Khi một nhóm ngành trở nên nổi bật, tâm lý lựa chọn theo xu hướng là điều khó tránh khỏi. STEM có thể mở ra nhiều cơ hội, nhưng không phải lựa chọn phù hợp với tất cả mọi người, cũng không phải tấm vé bảo đảm việc làm hay mức thu nhập cao. TS Trường cho rằng việc chọn ngành cần xuất phát từ năng lực, sở thích và quá trình tìm hiểu thực tế, thay vì chỉ nhìn vào điểm chuẩn hoặc những câu chuyện thành công nổi bật.

“Lời khuyên ‘học tốt môn nào thì chọn ngành tương ứng’ vẫn đúng về tinh thần, nhưng chưa đủ nếu chỉ hiểu là học môn nào giỏi thì chọn ngành đó. Không phải học sinh nào cũng nhận ra thiên hướng của mình từ năm lớp 10 hay lớp 12. Vì vậy, hướng nghiệp không nên chỉ nhằm tìm ra một ngành phù hợp tại một thời điểm, mà cần giúp người học thử nghiệm, khám phá và điều chỉnh lựa chọn. Người học cần tìm hiểu thêm về công việc thực tế, yêu cầu chuyên môn, cơ hội phát triển và mức độ phù hợp với bản thân”, TS. Trường lưu ý.

Khi một nhóm ngành trở nên nổi bật, tâm lý lựa chọn theo xu hướng là điều khó tránh khỏi (Ảnh minh họa)

Với những người theo đuổi STEM, nền tảng toán học, khoa học, tư duy hệ thống và khả năng tự học là những yếu tố quan trọng. Bên cạnh đó, việc chủ động tham gia dự án, thực hành và tìm hiểu cách công nghệ được ứng dụng trong đời sống sẽ giúp người học kiểm chứng hứng thú của mình trước khi lựa chọn một ngành đào tạo kéo dài nhiều năm.

Từ góc nhìn đào tạo kỹ thuật, TS. Hiếu cũng lưu ý rằng trải nghiệm làm sản phẩm trong một dự án ngắn chưa thể thay thế quá trình học kiến thức nền tảng và thực hành chuyên sâu ở bậc đại học. Một mô hình robot hoạt động được hay một ứng dụng chạy thành công có thể là điểm khởi đầu tốt, nhưng để tiến xa hơn, người học cần hiểu vì sao hệ thống hoạt động, cách phát hiện lỗi và cách cải thiện sản phẩm khi điều kiện thay đổi.

Đây cũng là khoảng cách mà ThS. Đức nhấn mạnh khi nói về năng lực của người học: biết sử dụng công cụ chỉ là một phần, còn khả năng nhìn nhận toàn bộ hệ thống và giải quyết vấn đề phức tạp mới là điều giúp họ tiến xa trong lĩnh vực kỹ thuật.

Ở chiều ngược lại, sự trỗi dậy của STEM không có nghĩa các ngành khoa học xã hội và nhân văn mất đi vai trò. Công nghệ vẫn cần hiểu biết về con người, hành vi, văn hóa và những hệ quả xã hội mà các sản phẩm mới có thể tạo ra. Sự phát triển của AI không chỉ đặt ra bài toán về thuật toán và năng lực tính toán mà còn kéo theo những vấn đề về quyền riêng tư, đạo đức, sở hữu trí tuệ và cách công nghệ tác động đến đời sống.

“Việc ưu tiên STEM là có cơ sở khi nền kinh tế cần đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học và chuyên gia công nghệ có năng lực thực. Nhưng xem nhẹ khoa học xã hội có thể là một sai lầm. Một xã hội có thể thiếu kỹ sư để xây dựng công nghệ, nhưng không thể thiếu những người hiểu con người, văn hóa, hành vi, lịch sử và những hệ quả xã hội của công nghệ ấy”, TS Trường nhấn mạnh.

Vì vậy, STEM không nên được nhìn như một cuộc đua xem ai chọn đúng ngành đang “hot” nhất. Giá trị của lĩnh vực này nằm ở khả năng giúp người học hiểu thế giới, vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề và tạo ra những sản phẩm có ích. Với nền kinh tế, bài toán không dừng ở việc đào tạo thêm bao nhiêu kỹ sư, mà là làm thế nào để hình thành đội ngũ có năng lực chuyên môn đủ sâu, có thể thích ứng với thay đổi và đóng góp vào quá trình phát triển công nghệ.

Khi đó, sức hút của STEM mới không chỉ dừng ở điểm chuẩn hay số lượng thí sinh đăng ký, mà được thể hiện bằng năng lực thực chất của người học và giá trị họ tạo ra trong công việc.

Latest from Blog