SKĐS – Polyp nội mạc tử cung là tổn thương thường gặp, gây ra nhiều lo lắng về nguy cơ tiến triển thành ung thư.
Polyp nội mạc tử cung là những khối phát triển bất thường xuất phát từ lớp niêm mạc bên trong cơ quan sinh sản của nữ giới.
Mặc dù đa số các trường hợp là lành tính và không đe dọa trực tiếp đến tính mạng nhưng tình trạng này có thể gây chảy máu bất thường, ảnh hưởng đến khả năng thụ thai hoặc tiềm ẩn một tỷ lệ nhỏ hóa ung thư mà chị em không nên chủ quan.
1. Mức độ ảnh hưởng của polyp nội mạc tử cung

Polyp nội mạc tử cung đa số lành tính nhưng có thể gây ra máu bất thường, cản trở thụ thai và có nguy cơ nhỏ hóa ung thư ở phụ nữ sau mãn kinh. Ảnh minh họa AI
Polyp nội mạc tử cung là các khối u nhú bám vào lớp niêm mạc và phát triển vươn vào bên trong khoang tử cung. Kích thước rất đa dạng, có thể nhỏ như hạt vừng hoặc phát triển lớn bằng quả bóng golf, xuất hiện đơn lẻ hoặc thành nhiều khối cùng lúc.
Phần lớn polyp là lành tính, tuy nhiên một số loại polyp có khả năng tiến triển thành ung thư. Nguy cơ này phụ thuộc vào loại polyp, kích thước, vị trí và đặc điểm mô học.
Nguy cơ và mức độ nghiêm trọng phụ thuộc vào loại polyp, độ tuổi, triệu chứng đi kèm và các yếu tố nguy cơ. Chảy máu âm đạo bất thường, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh, là dấu hiệu cảnh báo cần được thăm khám và đánh giá nguyên nhân.
2. Triệu chứng của polyp nội mạc tử cung
Nhiều trường hợp không biểu hiện bất kỳ dấu hiệu nào và chỉ được phát hiện ngẫu nhiên khi khám phụ khoa định kỳ. Khi phát sinh triệu chứng, dấu hiệu phổ biến nhất là xuất huyết bất thường bao gồm:
- Chảy máu hoặc ra máu báo bất thường sau thời kỳ mãn kinh.
- Lượng máu kinh ra quá nhiều trong các chu kỳ.
- Thời gian hành kinh kéo dài trên 7 ngày.
- Xuất hiện máu giữa các kỳ kinh hoặc sau khi quan hệ tình dục.
- Chu kỳ kinh nguyệt bị rối loạn, không đều.
Ngoài ra, người bệnh có thể chịu đựng những cơn đau vùng chậu dai dẳng. Đáng chú ý, khối polyp có thể cản trở quá trình làm tổ của trứng đã thụ tinh, dẫn đến nguy cơ hiếm muộn hoặc vô sinh.
3. Nguyên nhân và đối tượng dễ mắc polyp nội mạc tử cung
Dù nguyên nhân chính xác chưa được xác định hoàn toàn nhưng được biết sự biến động hormone đóng vai trò quyết định. Estrogen làm tăng sinh niêm mạc mỗi tháng và sự kích thích kéo dài của nồng độ estrogen cao chính là yếu tố thúc đẩy hình thành các khối polyp.
Tình trạng này xuất hiện phổ biến nhất ở độ tuổi 40 đến 50 – giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, đồng thời rất hiếm gặp ở người dưới 20 tuổi. Nguy cơ mắc bệnh sẽ tăng cao hơn nếu phụ nữ thuộc các nhóm sau:
- Đang điều trị ung thư vú bằng thuốc Tamoxifen.
- Người bị thừa cân, béo phì hoặc mắc bệnh tăng huyết áp.
- Sử dụng liệu pháp thay thế hormone chứa liều lượng estrogen cao.
- Mang gene di truyền hội chứng Lynch hoặc hội chứng Cowden.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ biến chứng từ polyp nội mạc tử cung:
Mặc dù tỷ lệ hóa ác tính không quá cao, biến chứng ung thư vẫn là mối lo ngại lớn nhất. Nguy cơ hóa ung thư của khối polyp sẽ gia tăng đáng kể nếu người bệnh có các đặc điểm như:
- Độ tuổi trên 60 hoặc đã qua giai đoạn mãn kinh.
- Có biểu hiện xuất huyết âm đạo bất thường rõ rệt.
- Kích thước khối polyp lớn bất thường.
- Mắc hội chứng buồng trứng đa nang kèm theo.
Để chẩn đoán chính xác polyp nội mạc tử cung, bác sĩ tiến hành khai thác tiền sử, khám phụ khoa và kết hợp các phương pháp hiện đại. Siêu âm ngả âm đạo hoặc bơm nước giúp quan sát rõ hình ảnh tổn thương. Sau đó, kỹ thuật nội soi được áp dụng để tiếp cận trực tiếp, kết hợp lấy mẫu mô sinh thiết kiểm tra tế bào ung thư.
4. Điều trị và tiên lượng đối với polyp nội mạc tử cung
Hướng xử trí phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng, kích thước và đặc điểm polyp, tuổi, cũng như các yếu tố nguy cơ ung thư của từng người bệnh. Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản không có triệu chứng, đặc biệt khi polyp có kích thước nhỏ, bác sĩ có thể cân nhắc theo dõi định kỳ, bởi một số polyp có khả năng tự thoái triển trong thời gian theo dõi.
Ngược lại, nếu bệnh nhân đã mãn kinh hoặc khối polyp gây ra các triệu chứng nghiêm trọng, phẫu thuật loại bỏ là giải pháp triệt để nhất. Việc can thiệp ngoại khoa mang lại hiệu quả điều trị cao, giúp chấm dứt triệu chứng và rất ít khi tái phát. Trong trường hợp phát hiện tế bào ung thư sau khi xét nghiệm mẫu mô, người bệnh sẽ được chỉ định các phác đồ điều trị bổ sung chuyên sâu.
BS Nguyễn Tuấn Anh
