Tàn Chỉ và Come My Way: Va chạm bản quyền hay bài học lớn nhất của ngành sáng tạo Việt
Đằng sau lớp bụi mờ của những cuộc tranh cãi mạng xã hội, cái được lớn nhất chính là sự chuyển mình trong nhận thức của toàn ngành nghệ thuật tạo hình, lẫn một bước tiến âm thầm nhưng mạnh mẽ của dân trí thẩm mỹ nước nhà.
- Đơn vị sản xuất MV Come My Way của Sơn Tùng xin lỗi, làm rõ tranh cãi tham khảo tác phẩm của nghệ sĩ Lê Giang
- Sơn Tùng M-TP trả lời truyền thông quốc tế: Come My Way là cách để cùng Tyga kết nối nguồn cội của mình
- Động thái của Sơn Tùng M-TP liên quan hình ảnh chim Lạc gây tranh cãi
Khi tác phẩm sắp đặt Tàn Chỉ của nghệ sĩ thị giác Lê Giang vô tình được đặt cạnh những khung hình trong MV Come My Way của một ngôi sao đại chúng, bối cảnh nghệ thuật nội địa vừa chứng kiến một điểm chạm đầy kỳ lạ. Nghệ thuật đương đại vốn bấy lâu nay vẫn chọn cho mình một đời sống lặng lẽ, lơ lửng trong những căn phòng triển lãm khép kín, nơi thuộc về một cộng đồng nhỏ và khép kín của giới nghệ thuật. Nhưng giờ đây, bằng một cách trực diện nhất, nó bị ném thẳng vào chiều không gian ồn ào của văn hóa đại chúng.
Sự việc nhanh chóng được đám đông gắn mác bằng những từ ngữ gai góc của một vụ tranh chấp bản quyền, một vụ “bóc phốt” trên mạng xã hội. Nhưng nếu lùi lại một bước để quan sát với một tâm thế chừng mực, chúng ta sẽ thấy câu chuyện vượt lên trên những phán xét đúng sai mang tính cá nhân. Điểm chạm này thực chất đang mở ra một tiền lệ chưa từng có trong dòng chảy văn hóa Việt Nam. Một “cú hích” truyền thông vô giá, một cơ hội để phá vỡ bức tường ngăn cách giữa nghệ thuật hàn lâm và công chúng đại chúng. Nó buộc người xem phải tò mò, phải suy ngẫm và tự lý luận về những khái niệm vốn trước nay xa xỉ. Đằng sau lớp bụi mờ của những cuộc tranh cãi mạng xã hội, cái được lớn nhất chính là sự chuyển mình trong nhận thức của toàn ngành nghệ thuật tạo hình, lẫn một bước tiến âm thầm nhưng mạnh mẽ của dân trí thẩm mỹ nước nhà.


Sự va chạm cần thiết
Sự chú ý đổ dồn vào cuộc va chạm này không dừng lại ở sự phản kháng từ một cá nhân nghệ sĩ. Khi những làn sóng thảo luận dâng cao, công chúng bắt đầu thấy sự xuất hiện của những gương mặt uy tín, có thâm niên trong giới Nghệ thuật Sắp đặt và Nghệ thuật Ý niệm. Họ đồng loạt lên tiếng với một thái độ nghiêm túc và quyết liệt. Rõ ràng, sự can thiệp này không xuất phát từ những tư thù cá nhân chật hẹp. Họ lên tiếng không phải vì mối quan hệ thân sơ với Lê Giang, và chắc chắn lại càng không phải nhằm mục đích triệt hạ một biểu tượng giải trí đại chúng như Sơn Tùng M-TP.
Động thái này xuất phát từ một động lực rộng lớn và sâu sắc hơn nhiều: bảo vệ tôn nghiêm của ngành nghệ thuật mà họ đã dành cả đời để theo đuổi và xây dựng. Dù câu chuyện bản quyền lần này vẫn chưa đi đến hồi kết và trắng đen chưa hoàn toàn ngã ngũ, nhưng chính những luồng phản biện rầm rộ những ngày qua đã làm được một việc chưa từng có. Những cuộc tranh luận rốt ráo về nguồn gốc tác phẩm, ranh giới của quá trình sáng tạo, và cả khái niệm phức tạp về “chiếm dụng nghệ thuật” (appropriation art) đã vô tình mang đến một lượng kiến thức chuyên sâu chưa từng có cho đại chúng. Từ những khái niệm mơ hồ, chúng bỗng chốc hiện diện một cách trực diện, sinh động và đầy tính gợi mở.

Sự va chạm này không còn là một cuộc tranh cãi vô thưởng vô phạt, mà đã trực tiếp tạo ra một tiền đề vô giá, một bài học thực tế đắt giá cho cả hai ngành: sản xuất thương mại và nghệ thuật tạo hình. Lâu nay, ranh giới giữa “lấy cảm hứng”, “mô phỏng” và “chiếm dụng” tại Việt Nam vốn luôn bị xóa nhòa bởi những quy trình lỏng lẻo hoặc sự im lặng chịu đựng của người trong cuộc. Bằng cách đưa sự việc ra ánh sáng, giới chuyên môn và các bên liên quan đã biến một cuộc khủng hoảng truyền thông thành một cột mốc mang tính bước ngoặt. Bài học xương máu từ vụ việc lần này buộc các đơn vị sản xuất, những nhà sáng tạo trẻ và cả công chúng phải nhìn nhận lại một cách sòng phẳng về giá trị của chất xám, từ đó đặt nền móng cho một môi trường làm nghề chuyên nghiệp, văn minh và tôn trọng pháp lý đúng nghĩa.

Cú shock văn hoá tất yếu
Sự dịch chuyển không gian của một tác phẩm từ căn phòng triển lãm khép kín bước vào bối cảnh của một MV ca nhạc đại chúng đã tạo nên một cú sốc văn hóa tất yếu. Trước đây, Nghệ thuật Ý niệm (Conceptual Art) hay Nghệ thuật Sắp đặt (Installation Art) vốn chọn cho mình một đời sống có phần “độc bản” và tĩnh lặng. Chúng ẩn mình trong những không gian được đo ni đóng giày, chỉ tiếp cận và đối thoại với một tệp khán giả khu biệt – những người có gu, có nền tảng kiến thức sẵn có và chủ động tìm đến để thưởng thức. Thế nhưng, cuộc va chạm lần này đã nhấc bổng cấu trúc nghệ thuật ấy, ném thẳng vào dòng dư luận trung lập của hàng triệu khán giả đại chúng trên không gian mạng.
Sự chuyển dịch đột ngột này không tránh khỏi việc tạo ra một thứ giá trị nghệ thuật hỗn loạn trong lòng công chúng, nơi mà người ta thấy một tác phẩm ý niệm như đang “lơ lửng” một cách kỳ lạ giữa các chiều không gian. Nhìn một cách công bằng, sự việc này là hệ quả tất yếu của việc chúng ta chưa xây dựng được một “hành lang văn hóa” rõ ràng và đủ rộng khi nghệ thuật hàn lâm giao thoa với các yếu tố thương mại. Thiếu đi chiếc cầu nối này, những người làm sản xuất (production) vốn chịu áp lực khốc liệt về deadline dễ dàng rơi vào bẫy quy trình, tạo ra những sản phẩm dính dáng đến yếu tố chiếm dụng mà không hề có sự báo hiệu trước.

Chính vì thế, những cuộc tranh luận rốt ráo những ngày qua đã trở thành một cơ hội hiếm hoi để đại chúng cùng ngồi lại và bóc tách những khái niệm vốn bấy lâu nay vẫn bị đánh tráo hoặc hiểu mập mờ: Từ lấy cảm hứng, mô phỏng, chiếm dụng cho đến sao chép thuần túy. Để không bị “ngợp” trước những thuật ngữ mang tính hàn lâm, chúng cần được đặt lên một hệ quy chiếu sòng phẳng:
Lấy cảm hứng: Là điểm khởi đầu mang tính nguyên bản nhất. Người làm sáng tạo tiếp nhận một kích thích từ một tác phẩm, một nền văn hóa hay một hình ảnh có sẵn, rồi “tiêu hóa” nó qua lăng kính cá nhân để nhào nặn ra một sản phẩm hoàn toàn mới. Tác phẩm mới chỉ mang theo cái “hồn vía”, bầu không khí hoặc một chút dư âm của nguồn gốc, chứ không hề bê nguyên cấu trúc vật lý của bản gốc vào bài toán của mình.
Mô phỏng: Là lời ngợi ca hoặc sự học hỏi có ý thức hướng về một tượng đài đi trước. Ở đây, người nghệ sĩ cố tình tái hiện lại một phần cấu trúc, góc máy hay phong cách đặc trưng của một tác phẩm kinh điển. Bản chất của mô phỏng là sự thừa nhận công khai, một cái cúi đầu đầy tôn kính của thế hệ sau đối với di sản của thế hệ trước, nơi giá trị cốt lõi nằm ở sự đối thoại giữa hai thế hệ làm nghề.
Chiếm dụng nghệ thuật: Người nghệ sĩ cố tình vay mượn, sử dụng lại các hình ảnh, biểu tượng hay cấu trúc hiện hữu của một tác phẩm khác một cách trực diện, nhưng đặt chúng vào một bối cảnh hoàn toàn mới nhằm kiến tạo nên một lớp nghĩa mới, thậm chí đảo ngược hoàn toàn thông điệp nguyên bản.
Sao chép: Khác biệt hoàn toàn với ba khái niệm trên, sao chép thuần túy là việc bê nguyên xi cấu trúc, layout hay thành quả lao động trí tuệ của người khác vào sản phẩm của mình mà không qua bất kỳ một màng lọc tư duy, một sự chuyển hóa hay một lớp nghĩa mới nào.


Khi các khái niệm này được bóc tách một cách rạch ròi, chúng ta mới có đủ cơ sở để nhìn nhận vụ việc một cách thấu đáo. Bản chất của nghệ thuật đương đại là đề cao tính tương tác và phản biện, nhưng mọi sự vay mượn hay chiếm dụng chỉ thực sự mang tính văn minh khi nó được thực hiện bằng sự tự nhận thức cao độ, đi kèm với một hành lang ứng xử chuyên nghiệp giữa các bên liên quan.
Khi bước ra khỏi vùng an toàn để chạm vào đám đông đại chúng, sự tương tác buộc phải mang tính đa chiều. Những tiếng khen chê, những luồng phản biện dữ dội trên mạng xã hội những ngày qua, xét cho cùng chính là biểu hiện sinh động nhất của nghệ thuật đương đại khi nó bắt đầu đối thoại với thế giới mở. Cú sốc này là tiền đề bắt buộc để cả giới nghệ thuật lẫn giới sản xuất thương mại cùng nhìn nhận lại, học cách thấu hiểu áp lực của nhau và cùng xây dựng một bộ quy chuẩn làm nghề văn minh hơn trong tương lai.

Cộng đồng là những người được hưởng lợi
Nhìn vào bức tranh toàn cảnh, vượt lên trên lớp khói bụi của những lời phán xét hay cảm xúc cá nhân, câu hỏi lớn nhất cần được đặt ra là: Mục đích thực sự đằng sau sự việc này là gì, và tập thể nào thực sự hưởng lợi sau một cuộc tranh cãi quy mô lớn như vậy? Câu trả lời nằm ở một thực tế đầy tích cực: người hưởng lợi lớn nhất không phải là bất kỳ một cá nhân cụ thể nào, mà chính là công chúng đại chúng và toàn bộ ngành Nghệ thuật Tạo hình Việt Nam.
Tập thể đầu tiên được nhận phần lợi ích rõ ràng nhất chính là khán giả. Qua một đêm, một bộ phận lớn công chúng vốn xa lạ với thế giới hàn lâm bỗng nhiên được “+1 kiến thức” một cách hoàn toàn chủ động. Sự tò mò kích thích người người, nhà nhà tự tra cứu, tìm kiếm và bước đầu làm quen với các khái niệm chuyên ngành vốn trước nay chỉ nằm trong sách vở hay các tiểu luận phê bình như “Installation Art” (Nghệ thuật sắp đặt) hay “Spatial Dialogue” (Đối thoại không gian). Thay vì chỉ thưởng thức âm nhạc giải trí một cách thụ động, đại chúng bắt đầu học cách tự lý luận, phản biện và phân tích sâu hơn về cấu trúc ý niệm của một bối cảnh. Cuộc tranh luận vô tình trở thành một lớp học đại chúng miễn phí, nâng cao bộ lọc thẩm mỹ và tư duy tiếp nhận nghệ thuật của cộng đồng lên một nấc thang mới.

Song song đó, ngành Nghệ thuật Tạo hình Việt Nam cũng nhận được một lượng tương tác khổng lồ, một điều chưa từng có tiền lệ đối với các triển lãm mỹ thuật vốn thường diễn ra trong im lặng. Đây là cơ hội “vàng” để các nghệ sĩ thị giác bước ra khỏi vùng an toàn, trực tiếp đối diện và nếm trải sức mạnh cũng như sự khốc liệt của làn sóng mạng xã hội Việt Nam. Việc va chạm với một lượng tương tác đa chiều như sóng thần buộc những người làm nghệ thuật phải trưởng thành hơn trong tư duy truyền thông. Họ hiểu được cách tác phẩm của mình vận hành khi ra ngoài ánh sáng, từ đó tích lũy kinh nghiệm để xây dựng những cuộc đối thoại văn minh, thực tế và hiệu quả hơn trong tương lai, chuẩn bị cho những bước tiến dài hơi khi đưa nghệ thuật nội địa đối ứng với các dòng chảy quốc tế.
Cái bắt tay hướng đến sự văn minh
Sự hỗn loạn về giá trị nghệ thuật trong lòng công chúng thời đại này là một thực tế không thể phủ nhận. Sự dịch chuyển từ các không gian hàn lâm sang thế giới giải trí đại chúng luôn đi kèm với những phản ứng gai góc và những cuộc tranh luận chưa có hồi kết. Thế nhưng, nhìn ở một góc độ tích cực, sự xáo trộn này lại là một chỉ dấu cần thiết, một giai đoạn quá độ bắt buộc phải diễn ra để thiết lập nên một trật tự mới văn minh và sòng phẳng hơn cho bối cảnh văn hóa nội địa.
Sau tất cả những ồn ào truyền thông, bài học lớn nhất để lại hoàn toàn không nằm ở những phán xét cực đoan hay một làn sóng tẩy chay. Giá trị cốt lõi nằm ở chỗ: lần đầu tiên, một vụ tranh chấp bản quyền mang tính căn bản đã buộc cả giới nghệ thuật hàn lâm lẫn giới sản xuất thương mại phải ngồi lại cùng một bàn, sòng phẳng đối diện với những vùng xám pháp lý và tư duy.

Cái bắt tay thực sự cần xảy ra lúc này không chỉ gói gọn giữa cá nhân nghệ sĩ Lê Giang và những người trực tiếp đứng sau MV. Nó cần một tầm vóc rộng lớn hơn: một cuộc đối thoại liên ngành giữa cộng đồng nghệ thuật tạo hình và ngành công nghiệp sản xuất sáng tạo – hai thế giới bấy lâu nay vẫn chọn cách tồn tại song song, vận hành theo những hệ giá trị khác nhau mà hiếm khi tìm thấy tiếng nói chung. Khi mà ranh giới giữa “lấy cảm hứng” và “chiếm dụng” vẫn còn bị bỏ ngỏ trong quy trình làm việc mang tính bản năng của cả hai phía, những va chạm khốc liệt như thế này chắc chắn sẽ không dừng lại ở một lần duy nhất.
Có lẽ đó mới là di sản thực sự của cuộc giao thoa giữa Tàn Chỉ và Come My Way. Không phải là một scandal nhất thời, cũng không phải là một lời xin lỗi mang tính xoa dịu bề nổi, sự việc đã tạo nên một tiền lệ vô giá cho dòng chảy văn hóa nội địa: lần đầu tiên, thị trường sáng tạo Việt Nam bị đặt vào một tình thế bắt buộc phải tự chất vấn, tự phản biện và định hình lại chính mình hướng tới một bối cảnh văn minh hơn.
if (Constants.allow3rd) { admicroAD.unit.push(function () { admicroAD.show('admzone56') }) }
if (Constants.allow3rd) { admicroAD.unit.push(function () { admicroAD.show('admzone3381') }) }
