Những chuyển động trong cơ cấu phát hành
Trong bối cảnh nhu cầu vốn trung và dài hạn gia tăng, trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục là kênh huy động bổ trợ cho tín dụng ngân hàng. Dù quy mô còn khiêm tốn so với khu vực, chuyển động về cơ cấu phát hành và khung pháp lý đang mở thêm dư địa phát triển.
Trong 9 tháng năm 2026, phát hành riêng lẻ chiếm 87,3% tổng khối lượng, tiếp tục là phương thức chủ đạo. Tuy nhiên, tỷ trọng chào bán ra công chúng đã tăng lên khoảng 13%, cho thấy phương thức này từng bước được mở rộng, nhờ khả năng đa dạng hóa nhà đầu tư, gắn với yêu cầu minh bạch thông tin.
![]() |
| Ảnh minh họa: Shutterstock |
Về cơ cấu nguồn cung, ngân hàng và bất động sản tiếp tục chiếm ưu thế, lần lượt đóng góp 49,2% và 41,5% tổng giá trị phát hành. Tỷ trọng của các ngành còn lại chưa đến 10%, cho thấy thị trường vẫn còn dư địa thu hút thêm doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, tiện ích, giao thông và hạ tầng.
Trong bức tranh đó, kế hoạch huy động vốn của khối ngân hàng là điểm đáng chú ý. Trong khoảng 203 nghìn tỷ đồng trái phiếu đã đăng ký chào bán, ngân hàng chiếm gần 95%, chủ yếu là các ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng thương mại cổ phần lớn. Các khoản phát hành dự kiến có kỳ hạn từ 5 năm trở lên, nhằm bổ sung vốn cấp 2 và đáp ứng yêu cầu an toàn vốn.
Ông Nguyễn Quang Thuân - Chủ tịch FiinGroup và FiinRatings nhận định, nếu triển khai theo kế hoạch, nguồn cung này có thể góp phần kéo dài kỳ hạn bình quân của thị trường từ năm 2027. Việc tăng huy động qua trái phiếu cũng giúp ngân hàng có thêm công cụ quản lý cơ cấu vốn dài hạn. Tuy vậy, khu vực phi ngân hàng mới chiếm khoảng 5% tổng giá trị đăng ký chào bán.
| Theo FiinRatings, quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam hiện tương đương 10,4% GDP, thấp hơn Thái Lan (23,39%), Singapore (26,73%) và Malaysia (54,6%). Khoảng cách này cho thấy tiềm năng mở rộng còn lớn, đồng thời đặt ra yêu cầu đa dạng hóa nguồn cung và cải thiện thanh khoản. |
Cùng với chuyển động về nguồn cung, chi phí huy động vốn đang có sự điều chỉnh. Trong quý III/2026, lãi suất danh nghĩa bình quân gia quyền của trái phiếu nội tệ đạt 9,44%, tăng 173 điểm cơ bản so với nửa cuối năm 2025. Mức tăng ở nhóm ngân hàng là 214 điểm cơ bản, còn bất động sản tăng 73 điểm cơ bản, gắn với cơ cấu phát hành, biến động lãi suất huy động và việc định giá lại rủi ro.
Mặt bằng chi phí cao hơn đòi hỏi doanh nghiệp cân nhắc kỹ hiệu quả sử dụng vốn. Tuy nhiên, khi tín dụng ngân hàng vẫn chịu các giới hạn về tăng trưởng và quản trị rủi ro, trái phiếu tiếp tục có ý nghĩa trong việc đa dạng hóa nguồn tài trợ, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về kỳ hạn nợ và cơ cấu tài sản.
Trên thị trường thứ cấp, lợi suất đến đáo hạn phân hóa theo nhóm ngành. Lợi suất trái phiếu ngân hàng và chứng khoán tăng khi các lô phát hành năm 2025 có lãi suất danh nghĩa thấp được định giá lại. Ngược lại, lợi suất nhóm bất động sản giảm khi giao dịch tập trung vào trái phiếu sắp đáo hạn của những tổ chức phát hành lâu năm. Do đó, cần đánh giá lợi suất theo kỳ hạn và đặc điểm từng lô trái phiếu.
Củng cố nền tảng phát triển thị trường
Ở kênh huy động quốc tế, dù quy mô phát hành còn hạn chế, doanh nghiệp Việt Nam đã ghi nhận những phương thức tiếp cận nhà đầu tư khác nhau. Trong năm 2026, Vingroup là tổ chức được ghi nhận phát hành trái phiếu ra thị trường quốc tế, sử dụng quyền chuyển đổi sang cổ phiếu để thu hút nhà đầu tư. Trong khi đó, SeABank đã thực hiện các giao dịch trái phiếu xanh và xanh dương có lãi suất thả nổi theo phương thức phát hành riêng lẻ cho các định chế tài chính phát triển (DFI).
Theo bà Nguyễn Thảo Hạnh - Trưởng nhóm nghiên cứu, Phó phòng Nghiên cứu và Dịch vụ Nhà đầu tư FiinRatings, cấu trúc giao dịch và sự tham gia của các nhà đầu tư chủ chốt đang góp phần hỗ trợ hoạt động huy động vốn trong bối cảnh thị trường còn ở giai đoạn đầu phát triển. Tuy nhiên, đặc điểm của các giao dịch này cũng đặt ra yêu cầu mở rộng cơ sở nhà đầu tư, tăng tính minh bạch trong xác định chi phí vốn và từng bước hình thành đường cong lợi suất tham chiếu cho trái phiếu doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.
Về chi phí, trái phiếu USD kỳ hạn 5 năm của doanh nghiệp lớn có mức khoảng 8,45%, thấp hơn so với lãi suất danh nghĩa 10,8% của trái phiếu VND ngành bất động sản trong nước. Tuy nhiên, đối với doanh nghiệp có nguồn thu nội tệ, chi phí hoán đổi lên tới 3,34% có thể nâng tổng chi phí sau phòng ngừa rủi ro lên khoảng 11,8%. Vì vậy, lợi thế vốn ngoại tệ phụ thuộc vào dòng tiền, khả năng phòng ngừa tỷ giá và điều kiện thị trường.
Trong bối cảnh đó, xếp hạng tín nhiệm độc lập, bảo lãnh và các cơ chế tăng cường tín dụng có thể hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn, đặc biệt là những tổ chức ngoài nhóm phát hành lớn. Nâng cao chất lượng công bố thông tin và năng lực quản lý rủi ro cũng giúp doanh nghiệp chuẩn bị tốt hơn trước thay đổi của môi trường lãi suất quốc tế.
Ở thị trường trong nước, dư địa mở rộng còn đến từ những sản phẩm phục vụ nhu cầu vốn dài hạn. Dự thảo quy định về trái phiếu dự án đầu tư theo phương thức đối tác công - tư (PPP) cùng quá trình hoàn thiện khung pháp lý cho trái phiếu xanh và trái phiếu hạ tầng đang mở thêm hướng huy động vốn cho giao thông, tiện ích và các dự án hạ tầng. Những phân khúc này có thể góp phần đa dạng hóa nguồn cung, giảm mức độ tập trung vào ngân hàng và bất động sản.
Để nguồn cung phát triển đi đôi với thanh khoản, việc củng cố cơ sở nhà đầu tư giữ vai trò quan trọng. Thu hút vốn của nhà đầu tư cá nhân thông qua quỹ đầu tư chuyên nghiệp có thể gia tăng sự hiện diện của nhà đầu tư tổ chức. Xếp hạng tín nhiệm, đại diện người sở hữu trái phiếu và minh bạch thông tin cũng hỗ trợ định giá, giao dịch và bảo vệ nhà đầu tư.
Nhìn tổng thể, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam còn dư địa phát triển cả về quy mô lẫn chất lượng. Việc mở rộng phát hành ra công chúng, gia tăng nguồn cung dài hạn, đa dạng hóa sản phẩm và củng cố cơ sở nhà đầu tư là những yếu tố quan trọng để thị trường từng bước nâng cao vai trò dẫn vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.
Hoàn thiện pháp lý, nâng cao minh bạch thị trườngTheo ông Phan Duy Hưng - Giám đốc cấp cao Ban Định chế Tài chính, VIS Rating, khung pháp lý trái phiếu doanh nghiệp tiếp tục được hoàn thiện theo hướng tăng cường bảo vệ nhà đầu tư. Luật số 23/2026/QH16 có hiệu lực từ ngày 1/12/2026 cho phép ngân hàng quản lý tài sản bảo đảm trái phiếu. Thông tư số 138/2026/TT-BTC hướng dẫn Nghị định số 200/2026/NĐ-CP yêu cầu công bố thông tin về chậm trả, thanh toán sau chậm trả và gia hạn kỳ hạn trái phiếu. Về triển vọng thị trường, hoạt động phát hành sơ cấp trong quý IV/2026 được kỳ vọng duy trì ổn định, chủ yếu nhờ nhu cầu vốn phát triển dự án và tái cấp vốn của doanh nghiệp bất động sản. Tuy nhiên, áp lực đáo hạn, chi phí vốn tăng và thanh khoản hạn chế vẫn là những yếu tố cần lưu ý, nhất là với các tổ chức phát hành có năng lực tài chính yếu. |
Dành cho bạn
Doanh thu 9 tháng của Thế Giới Di Động tăng 30%, đạt gần 148.000 tỷ đồng
Mekophar, Geleximco và Đầu tư Quang Thuận bị phạt do vi phạm công bố thông tin
Từ tích lũy đến quản trị tài sản: Cần đa dạng hóa danh mục đầu tư
Chứng khoán ngày 14/10: VN-Index lùi sát mốc 1.700 điểm, dòng tiền phân hóa
Doanh thu giảm hơn 31%, Thép tấm lá Thống Nhất vẫn báo lãi gần 10 tỷ đồng
Tập đoàn Stavian trao đổi với chuyên gia RAND về phát triển hạ tầng siêu trí tuệ và hợp tác công nghệ Việt Nam – Hoa Kỳ
Đọc thêm
Kinh Bắc lãi hơn 937 tỷ đồng trong quý III/2026, gấp 3 lần cùng kỳ
Đề xuất hoàn thiện quy định xử phạt trong lĩnh vực đặt cược và trò chơi có thưởng
Giao dịch trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ đạt bình quân 7.700 tỷ đồng/ngày
JICA tiếp tục hỗ trợ củng cố nền tảng thị trường chứng khoán Việt Nam sau nâng hạng
Thương vụ bán vốn nghìn tỷ khuấy động ngành ngân hàng, được giá chưa đủ mà cần "mối duyên” chiến lược
Công ty In sách giáo khoa Hòa Phát bị phạt hơn 200 triệu đồng
Chứng khoán phái sinh ngày 13/10: Dòng tiền dịch chuyển trước thềm đáo hạn
Khối ngoại bán ròng gần 470 tỷ đồng, FPT chịu áp lực bán mạnh nhất

