
Mạng di động 2G đã chính thức đi đến dấu mốc cuối cùng trong vòng đời công nghệ tại Việt Nam. Ngày 15/9/2026, 2G dừng hoạt động, nhường chỗ cho các thế hệ hạ tầng viễn thông tiên tiến hơn: 4G/5G và các thế hệ mạng trong tương lai.
Thực hiện lộ trình dừng công nghệ 2G của Bộ Khoa học và Công nghệ, Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) đã hoàn tất việc chuyển toàn bộ khách hàng sang hạ tầng 4G/5G, nơi Viettel đã chuẩn bị vùng phủ, thiết bị và các chương trình hỗ trợ trong suốt hai năm qua.
Cách đây hơn ba thập kỷ, 2G từng là một bước tiến lớn của ngành viễn thông khi lần đầu đưa liên lạc di động vào thời kỳ số hóa, tạo nền tảng cho quá trình phổ cập điện thoại di động trên toàn cầu. Công nghệ 2G dựa trên tiêu chuẩn GSM được triển khai thương mại lần đầu tại Phần Lan năm 1991. Hai năm sau, công nghệ này có mặt tại Việt Nam. Từ một công nghệ phục vụ nhu cầu liên lạc cơ bản, 2G dần trở thành nền tảng của thị trường di động trong giai đoạn đầu.
Hơn 20 năm trước, khi Viettel khai trương mạng di động thứ tư tại Việt Nam với đầu số 098, dù thị trường đã có nhiều nhà cung cấp, điện thoại di động vẫn là sản phẩm đắt đỏ với phần đông người dân. Chỉ 4 năm sau, Viettel đạt 20 triệu thuê bao và có tên trong bảng xếp hạng 20 công ty viễn thông phát triển nhanh nhất thế giới.

Trên nền 2G, Viettel đưa trạm phát sóng tới những địa bàn khó khăn nhất: biên giới, vùng núi cao, hải đảo, nhà giàn. Tiếp nối kết quả đó, Viettel khai trương mạng 3G phủ toàn quốc vào năm 2010, đưa Việt Nam trở thành quốc gia tiên phong trên thế giới có mạng 3G phủ sóng tới tất cả trung tâm huyện thời điểm đó.
Năm 2017, Viettel khai trương mạng 4G và phủ sóng toàn quốc sau 4 tháng. Năm 2024, Viettel khai trương mạng 5G, góp phần đưa tốc độ Internet tại Việt Nam tiên phong vào nhóm 10 quốc gia nhanh nhất thế giới ở cả hai hạng mục băng rộng di động và băng rộng cố định chỉ sau hai năm.
Đến nay, nhiệm vụ của 2G là phổ cập liên lạc thoại tới toàn dân đã được hoàn thành.
Việc tắt sóng 2G, là bước tiếp theo trong quá trình chuyển dịch hạ tầng di động, giải phóng nguồn tài nguyên tần số, hạn chế các nguy cơ mất an toàn do kẻ xấu lợi dụng công nghệ cũ để trục lợi, và quan trọng hơn, đưa người dân lên hạ tầng thông tin băng rộng tốc độ cao. Qua đó, Việt Nam từng bước bắt nhịp với các quốc gia có nền tảng công nghệ phát triển trong xu hướng chuyển đổi số toàn cầu.


Tại một số quốc gia phát triển như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc hay Singapore, tiến trình tắt 2G thường kéo dài từ 3 đến 5 năm, có nơi phải lùi thời hạn nhiều lần do vướng mắc với nhóm khách hàng sử dụng thiết bị cũ. Trong khi đó, Việt Nam lại đặt ra yêu cầu chuyển đổi trong thời gian ngắn hơn, đòi hỏi các nhà mạng phải chuẩn bị đồng thời về hạ tầng, thiết bị và phương án hỗ trợ khách hàng.
Trong quá trình đó, Viettel là một trong những đơn vị đi đầu. Nhà mạng đã chủ động chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi từ nhiều năm trước, với định hướng đầu tư hạ tầng đi trước một bước và nguồn lực đầu tư lớn:
Hạ tầng quy mô lớn: Viettel đã xây dựng hạ tầng 4G và 5G có vùng phủ rộng hơn công nghệ cũ, với số lượng trạm phát sóng nhiều gấp 3 lần so với mạng 2G trước đây. Vùng phủ sóng 4G của Viettel hiện đạt 99,7% dân số, bao gồm cả vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo, bảo đảm khách hàng duy trì liên lạc khi công nghệ cũ dừng hoạt động. Hạ tầng 5G cũng mở rộng nhanh khi Viettel đặt mục tiêu năm 2026 đạt khoảng 50.000 vị trí trạm, phủ 97% dân số.
Chuẩn bị theo lộ trình từ sớm: Việc dừng sóng 2G không phải là một quyết định đột ngột. Từ hai năm trước, Viettel đã chủ động chuẩn bị thiết bị, tối ưu băng thông và triển khai các chương trình đổi máy, kích hoạt 4G, giúp khách hàng có đủ thời gian làm quen và thích ứng.

Sự chuẩn bị từ sớm đã giúp một bài toán nhiều khó khăn trở thành quá trình chuyển đổi diễn ra thuận lợi, góp phần đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia hoàn tất dừng 2G nhanh và hiệu quả.

Nếu việc mở rộng hạ tầng là điều kiện để dừng 2G, thì chuyển đổi thiết bị và thói quen sử dụng mới là bài toán trực tiếp với người dùng. Việc thay một chiếc điện thoại phím bấm quen thuộc có thể đơn giản với người trẻ, nhưng với người cao tuổi, người có thu nhập thấp hoặc người dân ở vùng sâu, vùng xa, việc chuyển từ một chiếc điện thoại chỉ hỗ trợ 2G sang thiết bị 4G vừa phát sinh thêm chi phí, vừa cần làm quen với những thao tác sử dụng mới.

Từ góc nhìn đó, bên cạnh những con số về hạ tầng và công nghệ, điều đáng ghi nhận trong quá trình chuyển đổi lần này là sự thấu hiểu và trách nhiệm xã hội của Viettel đối với khách hàng.
Để quá trình chuyển đổi không chỉ dừng ở việc đưa khách hàng lên hạ tầng mới, Viettel triển khai nhiều hình thức hỗ trợ trực tiếp, từ hướng dẫn tại địa bàn dân cư đến hỗ trợ thiết bị và kích hoạt dịch vụ:
Hỗ trợ tận nơi: Hệ thống kênh bán hàng cùng hàng nghìn cán bộ, nhân viên Viettel trực tiếp đến các thôn bản, khu phố, lập các điểm hỗ trợ lưu động tại nhà văn hóa xã, tới từng ngõ nhỏ hướng dẫn người dân kiểm tra máy, đổi SIM và bật tính năng VoLTE.
Chính sách hỗ trợ thiết thực: Xác định việc chuyển đổi công nghệ không được làm gián đoạn liên lạc của khách hàng, Viettel triển khai đồng bộ các phương án hỗ trợ trước, trong và sau thời điểm dừng sóng 2G. Nhiều chương trình ưu đãi như tặng máy 4G cho hộ gia đình khó khăn đã được triển khai, giúp giảm rào cản chi phí khi người dân chuyển sang công nghệ mới.

Nhờ đó, số thuê bao cần chuyển lên thoại 4G/5G giảm từ 9,3 triệu vào cuối năm 2025 xuống còn khoảng 750.000 tính đến ngày 15/9/2026, tương đương gần 8,6 triệu thuê bao được chuyển sang công nghệ mới trong hơn tám tháng. Đến thời điểm dừng sóng 2G, 99% khách hàng Viettel đã sử dụng đầy đủ cả thoại lẫn dữ liệu trên mạng 4G/5G.
Với 1% khách hàng còn lại, Viettel tiếp tục triển khai các chương trình ưu đãi và hỗ trợ chuyển đổi sau khi tắt trạm, bảo đảm các vướng mắc của khách hàng được tiếp nhận và xử lý.


Ngày 15/9/2026 khép lại một chặng đường phát triển của công nghệ 2G. Đồng thời, việc dừng sóng 2G cũng là bước chuẩn bị để Việt Nam tiến sâu hơn vào giai đoạn phát triển số, giai đoạn của mạng 5G tốc độ cao, của Internet vạn vật (IoT), của kinh tế số và xã hội số.
Trên hành trình đó, Viettel tiếp tục thực hiện sứ mệnh đưa sóng di động đến mọi miền Tổ quốc, đồng thời đưa các dịch vụ số đến gần hơn với mỗi người dân Việt Nam. Khi chiếc điện thoại trong tay mỗi người được dùng để nghe gọi và cũng trở thành công cụ tiếp cận tri thức, dịch vụ và cơ hội phát triển, người dân sẽ có thêm điều kiện để tham gia vào quá trình chuyển đổi số của đất nước.

Ánh Dương
Thanh Niên Việt
Theo Thanh Niên Việt
Copy link
Link bài gốc
Lấy link!
https://thanhnienviet.vn/viet-nam-tat-song-2g-mo-ra-ky-nguyen-ket-noi-moi-209261002150538582.htm
